俏皮地 tiếu bì địa Hán Việt: tiếu bì địa Tổng quan Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 皮 (bì) + 地 (địa)Hán Việttiếu bì địaCấu tạo俏 + 皮 + 地 · tiếu + bì + địa nghĩa thành phần: tiếu + bì + địa Nghĩa EngCihui wittily