俏皮話

qiào pi huà tiếu bì thoại

Hán Việt: tiếu bì thoại · Pinyin: qiào pi huà

Tổng quan

lời hóm hỉnh | câu nói đùa | nhận xét châm biếm | ngụ ý hai nghĩa 1. lời nói dí dỏm; lời nói khôi hài。(俏皮話兒)含諷刺口吻的或開玩笑的話。 2. yết hậu ngữ (một lối nói dí dỏm trong Hán Ngữ gồm hai vế, vế trước là một ẩn ngữ (như một câu đố), với những hình tượng dí dỏm, vế sau là một câu giải, nói rõ ý chính ẩn náu trong vế trước. Người ta thường chỉ nói vế trước, lược bỏ vế sau để người khác tự đoán lấy )。歇後語。

Cấu tạo: (tiếu) + (bì) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời hóm hỉnh | câu nói đùa | nhận xét châm biếm | ngụ ý hai nghĩa 1. lời nói dí dỏm; lời nói khôi hài。(俏皮話兒)含諷刺口吻的或開玩笑的話。 2. yết hậu ngữ (một lối nói dí dỏm trong Hán Ngữ gồm hai vế, vế trước là một ẩn ngữ (như một câu đố), với những hình tượng dí dỏm, vế sau là một câu giải, nói…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.輕薄的話。如:「他常常講這些俏皮話,真讓人難堪!」 2.幽默輕鬆的話。如:「談話中偶爾加句俏皮話,會使氣氛更加活潑熱鬧。」 3.歇後語。如:「廁所裡撐竿跳──過糞。就是一句俏皮話!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽默风趣的话; 谓嘲弄人的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽默风趣的话。 2.谓嘲弄人的话。

Eng

  • CC-CEDICT witticism|wisecrack|sarcastic remark|double entendre
  • Cihui witticism; wisecrack; sarcastic remark; double entendre