俗麗的裝飾
tục lệ đích trang sức
Hán Việt: tục lệ đích trang sức
Tổng quan
nếp (váy), (số nhiều) nuốm) trang sức loè loẹt, xếp nếp (váy) đồ trang trí loè loẹt, đồ trang hoàng loè loẹt; đồ trang sức loè loẹt, (số nhiều) đình đám, hội hè
Nghĩa
Việt
- Cihui nếp (váy), (số nhiều) nuốm) trang sức loè loẹt, xếp nếp (váy) đồ trang trí loè loẹt, đồ trang hoàng loè loẹt; đồ trang sức loè loẹt, (số nhiều) đình đám, hội hè