俗事兒 tục sự nhi Hán Việt: tục sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việttục sự nhiCấu tạo俗 + 事 + 兒 · tục + sự + nhi nghĩa thành phần: tục + sự + nhi Nghĩa EngCihui 俗事兒 úshìr ►See ¹súshì