俗例兒 tục lệ nhi Hán Việt: tục lệ nhi Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 例 (lệ) + 兒 (nhi)Hán Việttục lệ nhiCấu tạo俗 + 例 + 兒 · tục + lệ + nhi nghĩa thành phần: tục + lệ + nhi Nghĩa EngCihui 俗例兒 úlìr ►See ¹súlì