俗套子

tục sáo tử

Hán Việt: tục sáo tử

Tổng quan

Cấu tạo: 俗 (tục) + 套 (sáo) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáo rỗng
  • Biên soạn ►See sútào

Eng

  • Cihui 俗套子 útàozi ►See sútào

Từ liên quan

Gần nghĩa

俗套 · 套子