俗套子 tục sáo tử Hán Việt: tục sáo tử Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 套 (sáo) + 子 (tử)Hán Việttục sáo tửCấu tạo俗 + 套 + 子 · tục + sáo + tử nghĩa thành phần: tục + sáo + tử Nghĩa EngCihui 俗套子 útàozi ►See sútào