俗字眼 tục tự nhãn Hán Việt: tục tự nhãn Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 字 (tự) + 眼 (nhãn)Hán Việttục tự nhãnCấu tạo俗 + 字 + 眼 · tục + tự + nhãn nghĩa thành phần: tục + tự + nhãn Nghĩa EngCihui 俗字眼 úzìyǎn n. common phrases