俗易風移 sú yì fēng yí · tục dịch phong di Hán Việt: tục dịch phong di · Pinyin: sú yì fēng yí Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 易 (dịch) + 風 (phong) + 移 (di)Pinyinsú yì fēng yíHán Việttục dịch phong diCấu tạo俗 + 易 + 風 + 移 · tục + dịch + phong + di nghĩa thành phần: tục + dịch + phong + di