俗界

tục giới

Hán Việt: tục giới

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗世。如:「修道者的氣質迥異於俗界之人。」

Eng

  • Cihui 俗界 újiè n. workaday world

ja

  • JMdict secular life|workaday world

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

法界