俗称蛀牙 sú chēng zhù yá · tục xưng chú nha Hán Việt: tục xưng chú nha · Pinyin: sú chēng zhù yá Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 称 (xưng) + 蛀 (chú) + 牙 (nha)Pinyinsú chēng zhù yáHán Việttục xưng chú nhaCấu tạo俗 + 称 + 蛀 + 牙 · tục + xưng + chú + nha nghĩa thành phần: tục + xưng + chú + nha