俗虑 tục lự Hán Việt: tục lự Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 虑 (lự)Hán Việttục lựCấu tạo俗 + 虑 · tục + lự nghĩa thành phần: tục + lự Từ liên quan Từ trái nghĩa雅兴