俗詞源學

tục từ nguyên học

Hán Việt: tục từ nguyên học

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (từ) + (nguyên) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 俗詞源學 úcíyuánxué n. <lg.> popular/folk etymology