俗話兒 tục thoại nhi Hán Việt: tục thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việttục thoại nhiCấu tạo俗 + 話 + 兒 · tục + thoại + nhi nghĩa thành phần: tục + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 俗話兒 úhuàr ►See ¹súhuà