俗語說 sú yǔ shuō · tục ngữ thuyết Hán Việt: tục ngữ thuyết · Pinyin: sú yǔ shuō Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 語 (ngữ) + 說 (thuyết)Pinyinsú yǔ shuōHán Việttục ngữ thuyếtCấu tạo俗 + 語 + 說 · tục + ngữ + thuyết nghĩa thành phần: tục + ngữ + thuyết Nghĩa EngCihui 俗語說 úyǔshuō v.p. as the saying goes