俗词源学 tục từ nguyên học Hán Việt: tục từ nguyên học Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 詞 (từ) + 源 (nguyên) + 學 (học)Hán Việttục từ nguyên họcTừ loạidanhCấu tạo俗 + 詞 + 源 + 學 · tục + từ + nguyên + học nghĩa thành phần: tục + từ + nguyên + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ nguyên dân gianBiên soạn popular/folk etymologyEngCihui 俗詞源學 úcíyuánxué n. <lg.> popular/folk etymology Từ liên quan Gần nghĩa俗词语