俗词语 tục từ ngữ Hán Việt: tục từ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 俗 (tục) + 詞 (từ) + 語 (ngữ)Hán Việttục từ ngữTừ loạidanhCấu tạo俗 + 詞 + 語 · tục + từ + ngữ nghĩa thành phần: tục + từ + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ ngữ thô tụcBiên soạn vulgarismEngCihui 俗詞語 úcíyǔ n. <lg.> vulgarism Từ liên quan Gần nghĩa词语的 · 词语 · 俗词源学 · 词语一致 · 词语改换 · 词语联想 · 词语误用