保不齊

bǎo bu qí bảo bất tề

Hán Việt: bảo bất tề · Pinyin: bǎo bu qí

Tổng quan

rất có thể | khá có khả năng | có khả năng xảy ra chưa chừng; khó tránh khỏi。保不住。

Cấu tạo: (bảo) + (bất) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất có thể | khá có khả năng | có khả năng xảy ra chưa chừng; khó tránh khỏi。保不住。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說不定、可能。如:「可千萬別小覷了他,保不齊日後他真的飛黃騰達了。」也作「保不定」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保不住➋。

Eng

  • CC-CEDICT more likely than not|quite possible|on the cards
  • Cihui more likely than not; quite possible; on the cards