保舉

bǎo jǔ bảo cử

Hán Việt: bảo cử · Pinyin: bǎo jǔ

Tổng quan

tiến cử hiền tài

Cấu tạo: (bảo) + (cử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến cử hiền tài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向上级荐举有才或有功的人,使得到提拔任用。

Eng

  • Cihui 保舉 ǎojǔ* v. <wr.> recommend sb. for a post with a personal guarantee ◆n. recommendation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

举荐