舉薦

jǔ jiàn cử tiến

Hán Việt: cử tiến · Pinyin: jǔ jiàn

Tổng quan

đề cử, tiến cử

Cấu tạo: (cử) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đề cử, tiến cử

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保舉推薦。南朝宋.袁淑〈防禦索虜議〉:「舉薦板築之下,抽登臺阜之閒。」《紅樓夢》第五八回:「或呈告無據,或舉薦無因,種種不善,在在生事,也難備述。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推荐(人)~德才兼备的人来校任教。

Eng

  • CC-CEDICT to recommend
  • Cihui to recommend

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

保举 · 推荐