保仕婷 bǎo shì tíng · bảo sĩ đình Hán Việt: bảo sĩ đình · Pinyin: bǎo shì tíng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 仕 (sĩ) + 婷 (đình)Pinyinbǎo shì tíngHán Việtbảo sĩ đìnhCấu tạo保 + 仕 + 婷 · bảo + sĩ + đình nghĩa thành phần: bảo + sĩ + đình