保佑/祐 Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 佑 (hữu) + / + 祐 (hữu)Từ loạiđộngCấu tạo保 + 佑 + / + 祐 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phù hộBiên soạn v. bless and protect ◆n. blessingEngCihui 保佑/祐 ǎoyòu v. bless and protect ◆n. blessing