保修卡 bǎo xiū kǎ · bảo tu tạp Hán Việt: bảo tu tạp · Pinyin: bǎo xiū kǎ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 修 (tu) + 卡 (tạp)Pinyinbǎo xiū kǎHán Việtbảo tu tạpCấu tạo保 + 修 + 卡 · bảo + tu + tạp nghĩa thành phần: bảo + tu + tạp