保修費 bǎo xiū fèi · bảo tu phí Hán Việt: bảo tu phí · Pinyin: bǎo xiū fèi Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 修 (tu) + 費 (phí)Pinyinbǎo xiū fèiHán Việtbảo tu phíCấu tạo保 + 修 + 費 · bảo + tu + phí nghĩa thành phần: bảo + tu + phí