保俶塔 bảo thục tháp Hán Việt: bảo thục tháp Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 俶 (thục) + 塔 (tháp)Hán Việtbảo thục thápCấu tạo保 + 俶 + 塔 · bảo + thục + tháp nghĩa thành phần: bảo + thục + tháp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 位於浙江省杭縣西湖寶石山上的一座塔。也作「保叔塔」。