保健員 bảo kiện viên Hán Việt: bảo kiện viên Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 員 (viên)Hán Việtbảo kiện viênCấu tạo保 + 健 + 員 · bảo + kiện + viên nghĩa thành phần: bảo + kiện + viên Nghĩa EngCihui 保健員 ǎojiànyuán n. health worker M:¹ge/¹míng/²wèi