保健操

bǎo jiàn cāo bảo kiện thao

Hán Việt: bảo kiện thao · Pinyin: bǎo jiàn cāo

Tổng quan

bài tập thể dục sức khỏe

Cấu tạo: (bảo) + (kiện) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài tập thể dục sức khỏe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用傳統醫學中推拿、穴位按摩等方法而編製的健身運動。如眼睛保健操等。需持恆操練,方能見效。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种自我穴位按摩,并结合肢体运动的健身方法,如眼保健操等。

Eng

  • CC-CEDICT health exercises
  • Cihui health exercises