保健法 bǎo jiàn fǎ · bảo kiện pháp Hán Việt: bảo kiện pháp · Pinyin: bǎo jiàn fǎ Tổng quan vệ sinh Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 法 (pháp)Pinyinbǎo jiàn fǎHán Việtbảo kiện phápCấu tạo保 + 健 + 法 · bảo + kiện + pháp nghĩa thành phần: bảo + kiện + pháp Nghĩa ViệtCihui vệ sinh