保健的 bảo kiện đích Hán Việt: bảo kiện đích Tổng quan (Mỹ) chuyên gia về vệ sinh phòng bệnh Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 的 (đích)Hán Việtbảo kiện đíchCấu tạo保 + 健 + 的 · bảo + kiện + đích nghĩa thành phần: bảo + kiện + đích Nghĩa ViệtCihui (Mỹ) chuyên gia về vệ sinh phòng bệnh