保健站

bảo kiện trạm

Hán Việt: bảo kiện trạm

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (kiện) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保健站 ǎojiànzhàn p.w. health station/center M:¹jiā/⁴zuò