保健站

bảo kiện trạm

Hán Việt: bảo kiện trạm

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 站 (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạm y tế
  • Biên soạn p.w. health station/center M:¹jiā/⁴zuò

Eng

  • Cihui 保健站 ǎojiànzhàn p.w. health station/center M:¹jiā/⁴zuò
  • Tần suất từ p.w. health station/center M:¹jiā/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

保健操 · 保健法 · 保健的 · 保健 · 保健站护士 · 保健员 · 保健室 · 保健所