保健箱 bảo kiện tương Hán Việt: bảo kiện tương Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 箱 (tương)Hán Việtbảo kiện tươngCấu tạo保 + 健 + 箱 · bảo + kiện + tương nghĩa thành phần: bảo + kiện + tương Nghĩa EngCihui 保健箱 ǎojiànxiāng n. medical kit M:²zhī