保儿赤 bảo nhân xích Hán Việt: bảo nhân xích Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 儿 (nhân) + 赤 (xích)Hán Việtbảo nhân xíchCấu tạo保 + 儿 + 赤 · bảo + nhân + xích nghĩa thành phần: bảo + nhân + xích