保全員

bǎo quán yuán bảo toàn viên

Hán Việt: bảo toàn viên · Pinyin: bǎo quán yuán

Tổng quan

(Đài Loan) nhân viên bảo vệ

Cấu tạo: (bảo) + (toàn) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) nhân viên bảo vệ

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) security guard
  • Cihui (Tw) security guard