保全工 bǎo quán gōng · bảo toàn công Hán Việt: bảo toàn công · Pinyin: bǎo quán gōng Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 全 (toàn) + 工 (công)Pinyinbǎo quán gōngHán Việtbảo toàn côngCấu tạo保 + 全 + 工 · bảo + toàn + công nghĩa thành phần: bảo + toàn + công Nghĩa EngCihui 保全工 ǎoquángōng n. maintenance workers M:¹ge/¹míng/²wèi