保养品

bǎo yǎng pǐnbảo dưỡng phẩm

Hán Việt: bảo dưỡng phẩm · Pinyin: bǎo yǎng pǐn

Tổng quan

(Đài Loan) sản phẩm làm đẹp; sản phẩm chăm sóc da

新华 · Tân Hoa Đại lục

能夠保持皮膚、頭髮等的光澤或提供身體調養滋潤的物品。如:「銀髮族保養品」、「美容保養品」。

Cấu tạo: 保 (bảo) + 養 (dưỡng) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ bảo dưỡng
  • Google Alex v6 sản phẩm bảo dưỡng
  • Biên soạn things under maintenance

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能夠保持皮膚、頭髮等的光澤或提供身體調養滋潤的物品。如:「銀髮族保養品」、「美容保養品」。

Eng

  • Cihui 保養品 ǎoyǎngpǐn n. things under maintenance

Từ liên quan

Gần nghĩa

保养 · 保養 · 保养好 · 保养工 · 保养站 · 保养费 · 保养部 · 保养方便