保养工 bảo dưỡng công Hán Việt: bảo dưỡng công Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 養 (dưỡng) + 工 (công)Hán Việtbảo dưỡng côngTừ loạidanhCấu tạo保 + 養 + 工 · bảo + dưỡng + công nghĩa thành phần: bảo + dưỡng + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công nhân bảo dưỡngBiên soạn maintenance worker M:¹ge/¹míng/²wèiEngCihui 保養工 ǎoyǎnggōng n. maintenance worker M:¹ge/¹míng/²wèi Từ liên quan Gần nghĩa保养品 · 保养 · 保養 · 保养好 · 保养站 · 保养费 · 保养部 · 保养方便