保養站

bảo dưỡng trạm

Hán Việt: bảo dưỡng trạm

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (dưỡng) + (trạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保養站 ǎoyǎngzhàn n. maintenance station M:¹jiā