保养费
bảo dưỡng phí
Hán Việt: bảo dưỡng phí · Pinyin: bǎo yǎng fèi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phí bảo dưỡng
- Biên soạn maintenance cost; upkeep M:²bǐ
Eng
- Cihui 保養費 ǎoyǎngfèi n. maintenance cost; upkeep M:²bǐ
- Tần suất từ n. maintenance cost; upkeep M:²bǐ
Đức
- Handedict Instandhaltungskosten