保養費 bǎo yǎng fèi · bảo dưỡng phí Hán Việt: bảo dưỡng phí · Pinyin: bǎo yǎng fèi Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 養 (dưỡng) + 費 (phí)Pinyinbǎo yǎng fèiHán Việtbảo dưỡng phíCấu tạo保 + 養 + 費 · bảo + dưỡng + phí nghĩa thành phần: bảo + dưỡng + phí Nghĩa EngCihui 保養費 ǎoyǎngfèi n. maintenance cost; upkeep M:²bǐ