保养部 bảo dưỡng bộ Hán Việt: bảo dưỡng bộ Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 養 (dưỡng) + 部 (bộ)Hán Việtbảo dưỡng bộTừ loạidanhCấu tạo保 + 養 + 部 · bảo + dưỡng + bộ nghĩa thành phần: bảo + dưỡng + bộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ phận bảo dưỡngBiên soạn maintenance departmentEngCihui 保養部 ǎoyǎngbù n. maintenance department Từ liên quan Gần nghĩa保养品 · 保养 · 保養 · 保养好 · 保养工 · 保养站 · 保养费 · 保养方便