保養部

bảo dưỡng bộ

Hán Việt: bảo dưỡng bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (dưỡng) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保養部 ǎoyǎngbù n. maintenance department