保準兒

bảo chuẩn nhi

Hán Việt: bảo chuẩn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (chuẩn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 保準兒 ǎozhǔnr ►See bǎozhǔn