保衛者

bảo vệ giả

Hán Việt: bảo vệ giả

Tổng quan

người bảo vệ, (pháp lý) người giám hộ (tài sản...)

Cấu tạo: (bảo) + (vệ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bảo vệ, (pháp lý) người giám hộ (tài sản...)