保城鎮 bǎo chéng zhèn · bảo thành trấn Hán Việt: bảo thành trấn · Pinyin: bǎo chéng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 城 (thành) + 鎮 (trấn)Pinyinbǎo chéng zhènHán Việtbảo thành trấnCấu tạo保 + 城 + 鎮 · bảo + thành + trấn nghĩa thành phần: bảo + thành + trấn