保存区 bǎo cún qū·bảo tồn khu Hán Việt: bảo tồn khu · Pinyin: bǎo cún qū Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 區 (khu)Pinyinbǎo cún qūHán Việtbảo tồn khuCấu tạo保 + 存 + 區 · bảo + tồn + khu nghĩa thành phần: bảo + tồn + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khu bảo tồnĐứcHandedict Schutzbereich Từ liên quan Gần nghĩa保存的 · 保存者 · 保存 · 保存性的 · 保存在 · 保存宏 · 保存期 · 保存了的