保存區 bǎo cún qū · bảo tồn khu Hán Việt: bảo tồn khu · Pinyin: bǎo cún qū Tổng quan Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 區 (khu)Pinyinbǎo cún qūHán Việtbảo tồn khuCấu tạo保 + 存 + 區 · bảo + tồn + khu nghĩa thành phần: bảo + tồn + khu