保存期

bǎo cún qībảo tồn kì

Hán Việt: bảo tồn kì · Pinyin: bǎo cún qī

Tổng quan

Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời hạn bảo quản

Đức

  • Handedict Lagerfähigkeit, Haltbarkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

保存的 · 保存者 · 保存 · 保存性的 · 保存期限 · 保存区 · 保存在 · 保存宏