保存的

bảo tồn đích

Hán Việt: bảo tồn đích

Tổng quan

để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trì, thuốc phòng bênh, biện pháp phòng giữ, (hoá học) chất phòng phân hu

Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo quản
  • Tần suất từ để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trì, thuốc phòng bênh, biện pháp phòng giữ, (hoá học) chất phòng phân hu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi preservative

Eng

  • JMdict conservative (esp. medical treatment)
  • JMdict preservative
  • Tần suất từ preservative

ja

  • JMdict 保存的(ほぞんてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

保存者 · 保存 · 保存性的 · 保存区 · 保存在 · 保存宏 · 保存期 · 保存了的