保存的

bảo tồn đích

Hán Việt: bảo tồn đích

Tổng quan

để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trì, thuốc phòng bênh, biện pháp phòng giữ, (hoá học) chất phòng phân hu

Cấu tạo: (bảo) + (tồn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để phòng giữ, để gìn giữ, để bảo quản, để bảo tồn, để duy trì, thuốc phòng bênh, biện pháp phòng giữ, (hoá học) chất phòng phân hu

ja

  • JMdict conservative (esp. medical treatment)|preservative