保存者 bảo tồn giả Hán Việt: bảo tồn giả Tổng quan người giữ, người bảo quản Cấu tạo: 保 (bảo) + 存 (tồn) + 者 (giả)Hán Việtbảo tồn giảCấu tạo保 + 存 + 者 · bảo + tồn + giả nghĩa thành phần: bảo + tồn + giả Nghĩa ViệtCihui người giữ, người bảo quản