保守黨員

bảo thủ đảng viên

Hán Việt: bảo thủ đảng viên

Tổng quan

(chính trị) người thuộc phe hữu đảng viên đảng Bảo thủ (Anh), (thuộc) đảng Bảo thủ (Anh)

Cấu tạo: (bảo) + (thủ) + (đảng) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chính trị) người thuộc phe hữu đảng viên đảng Bảo thủ (Anh), (thuộc) đảng Bảo thủ (Anh)