保守地

bảo thủ địa

Hán Việt: bảo thủ địa

Tổng quan

dè dặt, bảo thủ

Cấu tạo: (bảo) + (thủ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dè dặt, bảo thủ