保守地 bảo thủ địa Hán Việt: bảo thủ địa Tổng quan dè dặt, bảo thủ Cấu tạo: 保 (bảo) + 守 (thủ) + 地 (địa)Hán Việtbảo thủ địaCấu tạo保 + 守 + 地 · bảo + thủ + địa nghĩa thành phần: bảo + thủ + địa Nghĩa ViệtCihui dè dặt, bảo thủ