保守新黨

bǎo shǒu xīn dǎng bảo thủ tân đảng

Hán Việt: bảo thủ tân đảng · Pinyin: bǎo shǒu xīn dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (thủ) + (tân) + (đảng)

Nghĩa

ja

  • JMdict New Conservative Party (defunct Japanese political party)