保守派

bǎo shǒu pài bảo thủ phái

Hán Việt: bảo thủ phái · Pinyin: bǎo shǒu pài

Tổng quan

phe bảo thủ

Cấu tạo: (bảo) + (thủ) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phe bảo thủ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在政治、經濟、社會改革等方面,主張維持現狀,反對激烈變革者。

Eng

  • CC-CEDICT conservative faction
  • Cihui conservative faction

ja

  • JMdict conservatives