保守者

bǎo shǒu zhě bảo thủ giả

Hán Việt: bảo thủ giả · Pinyin: bǎo shǒu zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (thủ) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui the old guard